Danh sách các trạng từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Trạng từ trong tiếng Anh là loại rất hay dùng trong giao tiếp và trong các kỳ thi. Cùng Hoc360 tìm hiểu các loại trạng ngữ trong tiếng Anh và các bài tập về trạng từ trong tiếng Anh nhé! 

Mục lục

 

Trạng từ và cụm trạng từ trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ (Adverb) là những từ hoặc cụm từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, định nghĩa, mệnh đề hoặc câu. Trạng từ cho bạn biết được cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm diễn ra hoạt động…. 

Ví dụ về trạng từ: speak nicely, work hard… 

Cụm trạng từ (Adverb phrase) là một nhóm các từ có chức năng như một trạng từ trong câu. Nó cũng làm nhiệm vụ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, cho 1 mệnh đề hay 1 câu… Cụm trạng từ bao gồm một trạng từ chính (gọi là head word) và các thành tố phụ khác đi kèm. 

Ví dụ về cụm trạng từ: very quickly, in silence, anywhere near the place, in a low register, like a baby…

Các trạng từ thường gặp trong tiếng Anh 

Dưới đây là phân loại và danh sách các trạng từ thường gặp trong tiếng Anh giao tiếp (TOEIC) và học thuật (IELTS). Cùng tìm hiểu vị trí và cách dùng các loại trạng từ trong câu qua ví dụ minh họa dưới đây nhé!

Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time) cho biết thời gian diễn ra hành động. Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đầu câu (dùng để nhấn mạnh trạng từ) hoặc cuối câu. 

Các trạng từ chỉ thời gian ban gồm: 

  •  Annually: hàng năm, mỗi năm 
  • Lately: gần đây
  • Still: vẫn
  • Tomorrow: ngày mai
  • Early: sớm
  • Daily: hàng ngày
  • Recently: gần đây
  • Today: hôm nay
  • Yet: chưa
  • Soon: sơm thôi
  • Monthly: hàng tháng
  • Weekly: hàng tuần
  • Yearly: hàng năm
  • Finaly: cuối cùng
  • Now: ngay bây giờ

Example:

  • They recently relocated to Ho Chi Minh City.
  • Have you seen Sam today?
  • She went to the cinema on her own recently.
  • He’d prefer to come early.

Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) cho chúng ta thông tin về mức độ thường xuyên mà một sự việc nào đó diễn ra. Trạng từ tần suất thường đứng ngay trước động từ chính: Subject + Adverb + Verb.

Một số trạng từ chỉ tần suất thường gặp:

Trạng từ chỉ tần suất

Mức độ

Always

100%

Usually

90%

Frequently

70%

Often

60%

Sometimes

50%

Occasionally

40%

Seldom

30%

Rarely

20%

Hardly ever

10%

Never

0%

Ngoài ra, còn có một số trạng từ thường gặp khác như: Normally, again

Examples:

  • I usually go to the gym on weekends.
  • I always read a book before bed.
  • The family rarely eat brown rice for dinner.
  • I never take sick days.

Trạng từ liên kết (Linking)

Trạng từ liên kết (Adverb of Place) dùng để nối 2 mệnh đề, hoặc 2 câu (có liên quan về mặt thời gian, nguyên nhân và kết quả, sự trái ngược…)

Một số trạng từ liên kết phổ biến:

  • Beside: bên cạnh đó
  • However: 
  • Then: sau đó
  • Instead: thay vào đó
  • Moreover: hơn nữa
  • As a result: kết quả là
  • Unlike: không giống như
  • Furthermore: hơn nữa
  • On the other hand: mặt khác
  • In fact: trên thực tế

Examples:

  • I left my house in the morning then I went to pick up Rose at her house.
  • We talked until the early hours and consequently I overslept the next morning.

Trạng từ chỉ địa điểm (Place)

Trạng từ chỉ nơi chốn cung cấp thông tin về địa điểm diễn ra sự việc. Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau trạng từ chính hoặc tăng ngữ hoặc được đặt ở cuối câu. 

Ví dụ về Adverb of Place:

  • Here: ở đây
  • There: ở đó
  • Nowhere: không đâu cả
  • Everywhere: khắp nơi
  • Out: bên ngoài
  • In: bên trong
  • Above: ở trên
  • Below: bên dưới
  • Outside: bên ngoài
  • Into: bên trong
  • Nearby: gần đây
  • Away: đi khỏi
  • Around: xung quanh
  • Through: xuyên qua
  • Back: lại
  • Along: dọc theo

Examples:

  • One day when my dad wasn’t paying attention to where he was going, he walked into a wall.
  • There aren’t any Pokémon here, let’s look somewhere else.
  • We went into the cave, and there were bats everywhere!
  • I’m standing here. She went out.

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

Trạng ngữ chỉ cách thức (adverbs of maner) diễn tả một hành động được thực hiện như thế nào. Nó dùng để trả lời cho câu hỏi How. Đây là loại trạng ngữ phổ biến hất trong câu. Chúng thường được tạo thành bởi tính từ hoặc động từ bằng cách thêm -ly vào cuối.

Ví dụ: 

  • Accurately: xác đáng, chính xác
  • Beautifully: tốt đẹp, đáng hài lòng
  • Neatly: ngăn nắp 
  • Slowly: chậm chạp
  • Quickly: nhanh
  • Sadly: một cách buồn bã, đáng tiếc 
  • Calmly: một cách điềm tĩnh
  • Politely: một cách lịch sự
  • Loudly: ầm ĩ, rất lớn (âm thanh)
  • Kindly: một cách tử tế
  • Lazily: uể oải, lười biếng
  • Expertly: một cách chuyên nghiệp
  • Quietly: khẽ, lặng lẽ, yên ả
  • Carefully: một cách cẩn thận
  • Cautiously: thận trọng
  • Greedily: một cách ngấu nghiến, tham lam, vội vã
  • Anxiously: áy náy, lo âu, băn khoăn

Examples:

  • She spoke very loudly. We could all hear what she was saying.
  • We waited anxiously by the phone.
  • We walked up the stairs very quietly because Mum and Dad were asleep.
  • The cat runs quickly.
  • The horse moved fast.
  • She plays the piano well.
  • She plays the violin terribly.
  • He trimmed the white roses neatly.
  • There's no reason why you can't discuss the topic with me calmly.

Trạng từ chỉ mức độ (Degree)

Trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) chỉ tính chất, mức độ, trạng thái, điều kiện và quan hệ của sự vật, sự việc. 

Một số trạng từ chỉ mức độ thường gặp:

  • Absolutely: hoàn toàn, tuyệt đối
  • Enough: đủ để..
  • Perfectly: một cách hoàn hảo
  • Somewhat: hơi
  • a (little) bit: một chút
  • Entirely: trọn vẹn, hoàn toàn
  • Pretty: khá
  • Terribly: thực sự
  • A lot: nhiều
  • Extremely: vô cùng, cực độ
  • Quite: khá
  • Too: quá
  • Almost: hầu hết
  • Fairly: khá
  • Rather: hơi
  • Totally: hoàn toàn
  • Awfully: khủng khiếp, tàn khốc
  • Highly: rất, lắm
  • Remarkably: đáng chú ý

Examples: 

  • I am fully prepared.
  • I am rather busy.
  • She’s almost 30.
  • The two situations are quite different.
  • It’s too hard (for me) to explain.

Trạng từ chỉ định (Focusing adverbs)

  • Especially: đặc biệt là, nhất là
  • Just: đúng (Ex: it’s just my size: thật đúng cỡ của tôi)
  • Mainly: chủ yếu là
  • Particularly: đặc biệt
  • Simply: một cách dễ dàng
  • Only: chỉ 
  • Largely: phần lớn là
  • Generally: nói chung, thường thường

Examples:

  • I just wanted to ask you what you thought.
  • I wouldn’t particularly like to move to a modern house.

Cách chuyển tính từ sang trạng từ trong tiếng Anh

Trong hầu hết các trường hợp, một trạng từ được tạo thành bằng cách thêm -ly vào một tính từ. 

Nếu tính từ tận cùng bằng -y thì thay thế bằng - và thêm -ly 

Nếu tính từ tận cùng bằng -able, - ible, -le thì thay -e bằng -y

Nếu tính từ tận cùng bằng -ic, thêm -ally. Ngoại trừ: public -> publicly

Ví dụ:

Tính từ

Trạng từ

Cheap

Cheaply

Quick

Quickly

Slow

Slowly

Easy

Easily

Angry

Angrily

Lucky

Luckily

Happy

Happily

Gentle

Gently

Terrible

Terribly

Basic

Basically

Economic

Economically

Tragic

Tragically

Một số trạng từ bất quy tắc:

  • Fast -> Fast: nhanh
  • Right -> right: đúng đắn
  • Wrong -> Wrong
  • Straight -> straight
  • Tight -> tight : chặt chẽ
  • Good -> well: tốt
  • Low -> low
  • Better -> better

Bài tập viết lại câu với trạng từ

  1. This is a clear table (clear) ==> _________________
  2. The baby has a loud crying ==> __________________
  3. Tom is a careful driver ==> ______________________
  4. The exam is done easily  ==> ____________________
  5. Alfredo is a good cook  ==> _______________________
  6. The dog has an angry bark  ==> _____________________
  7. The turtle has a slow move ==>________________________
  8. I visited him when he was in England. (often)
  9. We’ll go and see her. (tomorrow)
  10. You should speak loud for everybody to hear you. (enough)
  11. I go to Spain. (rarely)
  12. He writes to me. (Seldom)
  13. I like English. (very much)
  14. You come back home late. (always)
  15. I think you’re wrong. (really)

Tags: trạng từ là gìvị trí của trạng từcác trạng từ trong tiếng anh